Loại
Polysaccharides rong biển
- Polysaccharides rong biển: 30%/15%
- Axit Alginic: 14%
- Chất hữu cơ: 40%
- Độ pH: 5-7
- Số lượng: 0,5%
- K2O: 15%
- Ca: 0.5%
- Mg: 1%
- B: 0.5%
- Home
- /
- Seaweed Extract
- /
- Polysaccharides rong biển
Bột Polysaccharides rong biển
(HUMICO® HumxSeaweed Polysaccharides)
Polysaccharides rong biển HUMICO là carbohydrate phức hợp có nguồn gốc từ rong biển, được biết đến với các đặc tính có lợi trong nông nghiệp và dinh dưỡng. Các hợp chất tự nhiên này đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của cây trồng, hoạt động như chất kích thích sinh học để tăng cường sự phát triển, cải thiện chất lượng đất và tăng cường khả năng miễn dịch của cây trồng. Giàu chất dinh dưỡng và các chất hoạt tính sinh học, Polysaccharides rong biển được sử dụng để kích thích sự phát triển của cây trồng, tăng khả năng chịu đựng căng thẳng và thúc đẩy cây trồng khỏe mạnh hơn, có khả năng phục hồi tốt hơn. Ứng dụng của chúng trong nông nghiệp được đánh giá cao vì tính thân thiện với môi trường và hiệu quả trong các hoạt động canh tác bền vững.
Đặc điểm kỹ thuật của Polysaccharides rong biển
| Polysaccharides rong biển | 30% | 15% |
| Axit Alginic | 14% | 14% |
| Vật chất hữu cơ | 40% | 40% |
| N | 0.50% | 0.50% |
| K2O | 15% | 15% |
| Ca | 0.50% | 0.50% |
| Mg | 1% | 1% |
| B | 0.50% | 0.50% |
| pH | 5~7 | 5~7 |
Quy trình sản xuất polysaccharides rong biển
Quy trình sản xuất Polysaccharides rong biển HUMICO bao gồm việc chiết xuất các carbohydrate phức hợp này từ nhiều loại rong biển khác nhau. Rong biển đầu tiên được thu hoạch và sau đó được rửa sạch để loại bỏ tạp chất. Nó trải qua một quá trình phá vỡ tế bào, thường thông qua các phương tiện cơ học hoặc enzyme, để giải phóng polysaccharides. Tiếp theo là một loạt các bước lọc và tinh chế để cô lập polysaccharides. Sau đó, sản phẩm cuối cùng được cô đặc và sấy khô, tạo ra dạng bột polysaccharides rong biển, giàu hợp chất hoạt tính sinh học và chất dinh dưỡng cho các ứng dụng nông nghiệp và dinh dưỡng.
Độ hòa tan của polysaccharides rong biển
Polysaccharides rong biển HUMICO được biết đến với khả năng hòa tan tốt trong nước, một đặc tính giúp tăng cường khả năng sử dụng của chúng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Khả năng hòa tan này đảm bảo rằng khi được sử dụng trong nông nghiệp hoặc sử dụng trong các sản phẩm dinh dưỡng, các hợp chất có lợi trong polysaccharides luôn sẵn sàng để hấp thụ và sử dụng. Nó cho phép dễ dàng tích hợp vào phân bón dạng lỏng, thuốc xịt lá và các dung dịch nước khác, tạo điều kiện cung cấp hiệu quả các đặc tính hoạt tính sinh học của chúng cho cây trồng hoặc trong các chất bổ sung chế độ ăn uống.
Polysaccharides rong biển MSDS/TDS
MSDS.pdf
Polysaccharides rong biển
TDS.pdf
Polysaccharides rong biển
Tài liệu Polysaccharides rong biển HUMICO
Gói Polysaccharides rong biển HUMICO
1KG/TÚI, 5KGS/TÚI, 10KGS/TÚI,
20KGS, 25KGS/Túi giấy Kraft,
hoặc có thể đóng gói theo yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp về Polysaccharides rong biển
1. Bạn duy trì kiểm soát chất lượng như thế nào?
Chúng tôi coi trọng chất lượng sản phẩm của mình. Để đảm bảo điều này, nhóm kiểm soát chất lượng của chúng tôi tham gia sâu vào mọi giai đoạn của quy trình sản xuất. Mỗi lô sản phẩm của chúng tôi đều trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt, bao gồm cả HPLC, trước khi giao hàng. Ngoài ra, chúng tôi còn tiến hành kiểm tra trước khi giao hàng của SGS hoặc PONY để đảm bảo chất lượng sản phẩm của chúng tôi.
2. Bạn có cung cấp mẫu không?
Chắc chắn rồi, chúng tôi rất vui khi cung cấp mẫu theo yêu cầu. Khi nhận được yêu cầu của bạn, chúng tôi sẽ nhanh chóng sắp xếp để gửi mẫu cho bạn.
3. Điều khoản thanh toán là gì?
Thông thường, điều khoản thanh toán của chúng tôi là 30% TT trả trước, 70% TT còn lại trả cho bản sao BL. Chúng tôi cũng chấp nhận LC trả ngay.
4. Làm thế nào để tôi có thể theo dõi lô hàng của mình sau khi thanh toán?
Hãy yên tâm, chúng tôi sẽ cập nhật cho bạn về lô hàng của bạn. Các chi tiết bao gồm đóng gói, số theo dõi, ảnh chụp khi tải và chứng từ vận chuyển sẽ được gửi đến email của bạn ngay lập tức.
5. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) của bạn là bao nhiêu?
MOQ tiêu chuẩn của chúng tôi là 1 kg.
6. Bạn có thể tùy chỉnh túi của chúng tôi hoặc in logo của chúng tôi lên đó không?
Hoàn toàn được, chúng tôi hoan nghênh và chấp nhận các yêu cầu OEM!
7. Giao hàng mất bao lâu?
Khung thời gian giao hàng chung của chúng tôi là 7-10 ngày, giả sử chúng tôi có sản phẩm trong kho. Nếu không, có thể mất 10-15 ngày để sắp xếp việc vận chuyển.
8. Bạn là công ty thương mại hay nhà sản xuất?
Chúng tôi là nhà sản xuất. Cơ sở sản xuất của chúng tôi nằm giữa cảnh quan tuyệt đẹp của Khu tự trị Ninh Hạ. Với công suất sản xuất hàng năm là 100.000 tấn, chúng tôi trân trọng mời bạn đến thăm nhà máy của chúng tôi.
Công dụng của Polysaccharides rong biển
Polysaccharides rong biển được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau do các đặc tính và lợi ích độc đáo của chúng. Sau đây là một số công dụng chính của chúng:
Nông nghiệp:
- Chất kích thích tăng trưởng thực vật: Chúng hoạt động như chất kích thích sinh học, tăng cường sự phát triển của cây, sự phát triển của rễ và năng suất.
- Cải thiện sức khỏe đất: Cải thiện cấu trúc đất và tăng hoạt động của vi sinh vật.
- Chịu được căng thẳng: Tăng cường khả năng chống chịu của cây đối với các căng thẳng về môi trường như hạn hán, độ mặn và nhiệt độ khắc nghiệt.
- Kháng bệnh: Tăng cường cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây chống lại nhiều loại bệnh và sâu bệnh.
- Phun lá: 1-5kg/ha
Tưới tiêu: 5-10kg/ha
Ngành công nghiệp thực phẩm:
- Phụ gia thực phẩm: Được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa trong nhiều loại thực phẩm do đặc tính tạo gel và liên kết nước của chúng.
- Thực phẩm bổ sung: Được đưa vào thực phẩm bổ sung sức khỏe vì những lợi ích tiềm tàng cho sức khỏe, bao gồm sức khỏe đường ruột và hỗ trợ miễn dịch.
Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân:
- Sản phẩm chăm sóc da: Được sử dụng vì đặc tính dưỡng ẩm, chống lão hóa và bảo vệ da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Được sử dụng trong dầu gội và dầu xả để chăm sóc sức khỏe da đầu và nuôi dưỡng tóc.
Dược phẩm:
- Vận chuyển thuốc: Được sử dụng trong các công thức thuốc vì tính tương thích sinh học và khả năng tăng cường độ ổn định và hấp thụ thuốc.
- Thực phẩm bổ sung sức khỏe: Được sử dụng vì những lợi ích tiềm năng của chúng đối với sức khỏe đường ruột, chức năng miễn dịch và sức khỏe tổng thể.
Công nghệ sinh học:
- Ứng dụng Y sinh: Nghiên cứu để sử dụng trong kỹ thuật mô, chữa lành vết thương và làm chất mang trong hệ thống phân phối thuốc có mục tiêu.
Polysaccharides rong biển được đánh giá cao vì tính linh hoạt, nguồn gốc tự nhiên và nhiều đặc tính có lợi, khiến chúng trở thành thành phần quan trọng trong ngành nông nghiệp bền vững, công nghệ thực phẩm, y tế và mỹ phẩm.
Lợi ích của Polysaccharides rong biển
Polysaccharides rong biển mang lại nhiều lợi ích, nhờ vào các đặc tính độc đáo và hợp chất hoạt tính sinh học của chúng. Sau đây là một số lợi ích chính:
Lợi ích nông nghiệp:
- Thúc đẩy tăng trưởng thực vật: Chúng hoạt động như chất kích thích sinh học, tăng cường sự phát triển của cây, sự phát triển của rễ và năng suất.
- Cải thiện sức khỏe đất: Góp phần cải thiện cấu trúc đất và tăng cường hoạt động của vi sinh vật.
- Chịu được căng thẳng: Tăng cường khả năng chống chịu của cây đối với các căng thẳng về môi trường như hạn hán, độ mặn và nhiệt độ khắc nghiệt.
- Kháng bệnh: Tăng cường cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây chống lại bệnh tật và sâu bệnh.
Lợi ích dinh dưỡng:
- Sức khỏe đường ruột: Hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa nhờ đặc tính prebiotic của chúng.
- Hỗ trợ miễn dịch: Một số polysaccharides đã được chứng minh là có tác dụng điều hòa miễn dịch.
Ứng dụng trong ngành thực phẩm:
- Chất làm đặc và tạo gel: Được sử dụng trong sản xuất thực phẩm vì tính chất làm đặc, ổn định và liên kết nước.
Ứng dụng mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân:
- Chăm sóc da: Cung cấp các đặc tính dưỡng ẩm, chống lão hóa và bảo vệ cho da.
- Chăm sóc tóc: Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe da đầu và nuôi dưỡng tóc.
Ứng dụng dược phẩm:
- Vận chuyển thuốc: Được sử dụng trong các công thức thuốc vì tính tương thích sinh học và khả năng tăng cường độ ổn định và hấp thụ thuốc.
Tính bền vững của môi trường:
- Thân thiện với môi trường: Là nguồn tài nguyên thiên nhiên và có thể tái tạo, chúng là lựa chọn thân thiện với môi trường trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Tóm lại, Polysaccharides rong biển được đánh giá cao vì tính linh hoạt, nguồn gốc tự nhiên và nhiều đặc tính có lợi, khiến chúng trở thành thành phần quan trọng trong ngành nông nghiệp bền vững, công nghệ thực phẩm, y tế và mỹ phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Polysaccharides rong biển
Polysaccharides rong biển được dùng để làm gì?
Polysaccharides rong biển có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau do các đặc tính độc đáo của chúng. Sau đây là một số công dụng chính của chúng:
Nông nghiệp:
- Chất điều hòa đất và chất kích thích tăng trưởng thực vật: Cải thiện sức khỏe đất và kích thích tăng trưởng thực vật do đặc tính kích thích sinh học tự nhiên của chúng.
- Bình xịt lá và phân bón: Được sử dụng trong bình xịt lá để cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho cây trồng.
Ngành công nghiệp thực phẩm:
- Chất làm đặc và tạo gel: Thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm vì đặc tính làm đặc, ổn định và liên kết nước. Có trong các sản phẩm như kem, thạch, nước sốt trộn salad và các sản phẩm từ sữa.
- Chất xơ trong chế độ ăn uống: Có tác dụng như một nguồn chất xơ trong chế độ ăn uống trong nhiều loại thực phẩm.
Dược phẩm và Thực phẩm chức năng:
- Thực phẩm bổ sung sức khỏe: Một số polysaccharides rong biển được biết đến với những lợi ích sức khỏe tiềm năng, bao gồm hỗ trợ miễn dịch, sức khỏe tiêu hóa và đặc tính chống viêm.
- Hệ thống phân phối thuốc: Được sử dụng trong các công thức thuốc vì khả năng tương thích sinh học và khả năng tăng cường độ ổn định và hấp thụ thuốc.
Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân:
- Sản phẩm chăm sóc da: Được sử dụng vì đặc tính dưỡng ẩm, chống lão hóa và bảo vệ da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Được sử dụng trong dầu gội và dầu xả vì lợi ích dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Công nghệ sinh học và ứng dụng y sinh:
- Kỹ thuật mô và chữa lành vết thương: Được nghiên cứu để sử dụng trong kỹ thuật mô do tính tương thích sinh học và hoạt tính sinh học của chúng.
- Màng và lớp phủ phân hủy sinh học: Được sử dụng trong quá trình phát triển vật liệu phân hủy sinh học.
Ứng dụng môi trường:
- Phục hồi sinh học: Được sử dụng trong các quá trình làm sạch môi trường do khả năng liên kết kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác.
Polysaccharides rong biển được đánh giá cao vì tính linh hoạt, nguồn gốc tự nhiên và nhiều đặc tính chức năng, khiến chúng trở thành thành phần quan trọng trong ngành nông nghiệp bền vững, công nghệ thực phẩm, y tế và mỹ phẩm.
Có những loại polysaccharide nào được tìm thấy trong rong biển?
Rong biển chứa nhiều loại polysaccharides độc đáo, mỗi loại có đặc tính và lợi ích riêng biệt. Một số polysaccharides chính có trong rong biển bao gồm:
Alginate (Axit Alginic): Có chủ yếu trong rong biển nâu, alginate được biết đến với khả năng tạo gel và được sử dụng làm chất làm đặc và ổn định trong thực phẩm và các sản phẩm công nghiệp. Nó cũng được sử dụng trong băng vết thương và khuôn răng do tính tương thích sinh học của nó.
Agar: Chủ yếu được tìm thấy trong rong biển đỏ, agar là một chất dạng gelatin được sử dụng rộng rãi như một chất tạo gel trong chế biến thực phẩm, môi trường vi sinh và dược phẩm.
Carrageenan: Cũng được chiết xuất từ rong biển đỏ, carrageenan được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm vì đặc tính tạo gel, làm đặc và ổn định. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa, món tráng miệng và các sản phẩm từ thịt.
Fucoidan: Có trong rong biển nâu, fucoidan đã thu hút sự chú ý vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, bao gồm các đặc tính chống viêm, chống đông máu và điều hòa miễn dịch.
Laminarin: Một loại polysaccharide dự trữ có trong rong biển nâu, laminarin được biết đến với tiềm năng là chất xơ trong chế độ ăn uống và được sử dụng trong các chất bổ sung sức khỏe.
Ulvan: Có trong rong biển xanh, ulvan được biết đến với các ứng dụng tiềm năng trong y sinh học và là nguồn hợp chất hoạt tính sinh học.
Mannitol: Một loại đường rượu có trong rong biển nâu, mannitol được sử dụng như một chất tạo ngọt ít calo và cũng có ứng dụng trong lĩnh vực y tế và dược phẩm.
Các polysaccharides này góp phần vào nhiều ứng dụng đa dạng của rong biển trong thực phẩm, nông nghiệp, dược phẩm và công nghệ sinh học, mang lại nhiều đặc tính chức năng và liên quan đến sức khỏe.
Làm thế nào để chiết xuất polysaccharides từ rong biển?
Chiết xuất polysaccharides từ rong biển bao gồm một loạt các bước được thiết kế để cô lập các carbohydrate phức tạp này trong khi vẫn giữ nguyên các đặc tính chức năng của chúng. Sau đây là tổng quan chung về quy trình:
Thu hoạch và Chuẩn bị:
- Thu thập rong biển, thường là từ nguồn biển.
- Rửa rong biển thật kỹ để loại bỏ muối, cát và các tạp chất biển khác.
- Làm khô rong biển để giảm độ ẩm. Có thể thực hiện bằng cách phơi khô, phơi nắng hoặc sử dụng máy sấy.
Sự phá vỡ tế bào:
- Rong biển khô sau đó được đưa vào quá trình phá vỡ thành tế bào, có thể bằng phương pháp cơ học (như nghiền) hoặc hóa học (sử dụng dung môi).
Chiết xuất:
- Vật liệu rong biển bị phá vỡ được xử lý bằng nước hoặc dung môi phù hợp để chiết xuất polysaccharides. Việc lựa chọn dung môi và điều kiện (như nhiệt độ và độ pH) phụ thuộc vào loại polysaccharides cụ thể đang được nhắm mục tiêu.
- Quá trình chiết xuất này có thể mất vài giờ và có thể liên quan đến việc làm nóng hỗn hợp để tăng hiệu quả chiết xuất.
Thanh lọc:
- Sau đó, chiết xuất được lọc để loại bỏ cặn rắn.
- Các bước tinh chế tiếp theo, chẳng hạn như thẩm phân hoặc kết tủa, có thể được sử dụng để cô lập polysaccharides khỏi các vật liệu hòa tan khác.
Nồng độ và lượng mưa:
- Chiết xuất tinh khiết được cô đặc, thường thông qua quá trình bay hơi nước hoặc dung môi dư thừa.
- Sau đó, polysaccharides được kết tủa ra khỏi dung dịch, thường sử dụng cồn (như etanol) làm chất kết tủa.
Sấy khô:
- Các polysaccharides kết tủa được thu thập và sấy khô để tạo thành dạng bột.
Kiểm soát chất lượng:
- Sản phẩm cuối cùng được kiểm tra về độ tinh khiết, chất lượng và tính năng.
Quá trình chiết xuất này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại rong biển được sử dụng và polysaccharides cụ thể được nhắm mục tiêu. Phương pháp này nhằm mục đích tối đa hóa năng suất trong khi vẫn duy trì hoạt tính sinh học và chức năng của polysaccharides được chiết xuất.




